mal de mer
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Chứng say sóng: "mal de mer" là thuật ngữ chỉ tình trạng say tàu xe xảy ra khi di chuyển trên mặt nước, như trên tàu thuyền. Từ này mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "bệnh biển".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị chứng say sóng trong suốt chuyến đi thuyền.)
- (Uống thuốc chống say tàu xe có thể giúp ngăn ngừa chứng say sóng.)
- (Chứng say sóng của anh ấy nghiêm trọng đến mức anh phải ở trên boong để hít thở không khí trong lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mal de mer" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, ít phổ biến hơn "seasickness" trong giao tiếp hàng ngày.
- Cụm từ "to have a case of mal de mer" có nghĩa là bị say sóng nặng.
- The captain noticed that several passengers had a bad case of mal de mer. (Thuyền trưởng nhận thấy một số hành khách bị say sóng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Seasickness (n): say sóng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- Seasickness is a common problem for first-time sailors. (Say sóng là vấn đề phổ biến đối với những người đi biển lần đầu.)
- Motion sickness (n): say tàu xe (dạng tổng quát hơn, bao gồm say ô tô, máy bay).
- Motion sickness can occur on boats, cars, or planes. (Say tàu xe có thể xảy ra trên thuyền, ô tô hoặc máy bay.)
Từ đồng nghĩa
- Seasickness: say sóng (từ thông dụng nhất).
- Nausea: buồn nôn (triệu chứng thường đi kèm với say sóng).
- The rocking of the boat caused intense nausea. (Sự lắc lư của thuyền gây ra cảm giác buồn nôn dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
To feel green around the gills: cảm thấy ốm yếu, buồn nôn (thường dùng khi say sóng).
- After an hour on the rough sea, he started feeling green around the gills. (Sau một giờ trên biển động, anh ấy bắt đầu cảm thấy buồn nôn.)
To have sea legs: quen với việc đi biển, không bị say sóng.
- It took him a few days to get his sea legs. (Anh ấy mất vài ngày để quen với việc đi biển.)